Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 06/02
V-Varen Nagasaki
1.03
0.81
0.92
0.90
3.40
3.20
2.15
0.67
1.26
0.74
1.16
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce
0 - 1 Shuto Nakano Kiến tạo: Tsukasa Shiotani
Ra sân: Temmu Matsumoto
0 - 2 Akito Suzuki
0 - 3 Hayao Kawabe Kiến tạo: Shunki Higashi
Ra sân: Hijiri Onaga
Germain RyoRa sân: Mutsuki Kato
Sota NakamuraRa sân: Motoki Ohara
Ra sân: Yuto Iwasaki
Naoto AraiRa sân: Shunki Higashi
Tolgay ArslanRa sân: Akito Suzuki
Kiến tạo: Norman Campbell
Ra sân: Thiago Santos Santana
Naoki MaedaRa sân: Kim Joo Sung
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật V-Varen Nagasaki VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 7 | 65 | 5.8 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 1 | 2 | 75 | 6.2 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 6 | 78 | 6.8 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 4 | 1 | 82 | 7 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 34 | Temmu Matsumoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 53 | 76.81% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 72 | 8.3 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 5 | 19.23% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 9 | 0 | 49 | 7 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 54 | 7.7 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 6 | 60 | 8.1 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

