Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 06/02

Vòng 1
17:00 ngày 06/02/2026
V-Varen Nagasaki
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Hiroshima Sanfrecce
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
1.03
-0.25
0.81
O 2.25
0.92
U 2.25
0.90
1
3.40
X
3.20
2
2.15
Hiệp 1
+0.25
0.67
-0.25
1.26
O 0.75
0.74
U 0.75
1.16

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Phút
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
35'
match goal 0 - 1 Shuto Nakano
Kiến tạo: Tsukasa Shiotani
Diego Pituca
Ra sân: Temmu Matsumoto
match change
46'
50'
match goal 0 - 2 Akito Suzuki
54'
match goal 0 - 3 Hayao Kawabe
Kiến tạo: Shunki Higashi
Tsubasa Kasayanagi
Ra sân: Hijiri Onaga
match change
58'
65'
match change Germain Ryo
Ra sân: Mutsuki Kato
65'
match change Sota Nakamura
Ra sân: Motoki Ohara
Norman Campbell
Ra sân: Yuto Iwasaki
match change
74'
75'
match change Naoto Arai
Ra sân: Shunki Higashi
75'
match change Tolgay Arslan
Ra sân: Akito Suzuki
Matheus Jesus 1 - 3
Kiến tạo: Norman Campbell
match goal
81'
Ryogo Yamasaki
Ra sân: Thiago Santos Santana
match change
85'
90'
match change Naoki Maeda
Ra sân: Kim Joo Sung

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật V-Varen Nagasaki VS Hiroshima Sanfrecce

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
12
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
3
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
9
18
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
2
4
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
7
9
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
15
545
 
Số đường chuyền
 
421
82%
 
Chuyền chính xác
 
79%
107
 
Pha tấn công
 
122
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.53
0.72
 
Cú sút trúng đích
 
2.85
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
7
 
Số quả tạt chính xác
 
17
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
20
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Diego Pituca
33
Tsubasa Kasayanagi
11
Norman Campbell
18
Ryogo Yamasaki
13
Go Hatano
38
Rio Tadokoro
23
Shunya Yoneda
25
Kazuki Kushibiki
19
Takashi Sawada
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 3-4-2-1
3-4-2-1 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
1
Goto
6
Egawa
48
Teruyama
50
Shindo
8
Iwasaki
34
Matsumot...
5
Yamaguch...
22
Onaga
41
Hasegawa
10
Jesus
9
Santana
1
Osako
33
Shiotani
3
Yamasaki
37
Sung
15
Nakano
6
Kawabe
14
Matsumot...
24
Higashi
40
Ohara
11
Kato
10
Suzuki

Substitutes

39
Sota Nakamura
9
Germain Ryo
13
Naoto Arai
30
Tolgay Arslan
41
Naoki Maeda
99
Issei Ouchi
16
Takaaki Shichi
18
Daiki Suga
17
Kosuke Kinoshita
Đội hình dự bị
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Diego Pituca 21
Tsubasa Kasayanagi 33
Norman Campbell 11
Ryogo Yamasaki 18
Go Hatano 13
Rio Tadokoro 38
Shunya Yoneda 23
Kazuki Kushibiki 25
Takashi Sawada 19
V-Varen Nagasaki Hiroshima Sanfrecce
39 Sota Nakamura
9 Germain Ryo
13 Naoto Arai
30 Tolgay Arslan
41 Naoki Maeda
99 Issei Ouchi
16 Takaaki Shichi
18 Daiki Suga
17 Kosuke Kinoshita

Dữ liệu đội bóng:V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 5
12.67 Phạm lỗi 10.67
1.67 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng
46.33% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 4.9
10.6 Phạm lỗi 9.3
3.4 Phạt góc 7.5
1.3 Thẻ vàng 0.6
46.9% Kiểm soát bóng 57.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

V-Varen Nagasaki (4trận)
Chủ Khách
Hiroshima Sanfrecce (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Hotaru Yamaguchi Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 61 54 88.52% 0 0 69 7.6
50 Ryosuke Shindo Trung vệ 2 0 0 55 41 74.55% 0 7 65 5.8
9 Thiago Santos Santana Tiền đạo cắm 1 1 1 15 9 60% 0 1 28 6.7
21 Diego Pituca Tiền vệ trụ 0 0 1 76 69 90.79% 0 0 84 7.3
18 Ryogo Yamasaki Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.4
10 Matheus Jesus Tiền vệ công 4 2 0 29 25 86.21% 1 1 46 7.7
8 Yuto Iwasaki Cánh trái 1 0 0 21 18 85.71% 0 0 30 6
22 Hijiri Onaga Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 11 57.89% 0 2 25 6.5
1 Masaaki Goto Thủ môn 0 0 0 34 23 67.65% 0 1 40 6.3
6 Yusei Egawa Trung vệ 0 0 0 60 45 75% 1 2 75 6.2
48 Hayato Teruyama Trung vệ 1 0 0 67 59 88.06% 0 6 78 6.8
41 Motoki Hasegawa Tiền vệ công 0 0 3 66 59 89.39% 4 1 82 7
11 Norman Campbell Cánh phải 1 0 1 10 10 100% 0 0 13 6.9
33 Tsubasa Kasayanagi Tiền vệ trái 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 24 6.6
34 Temmu Matsumoto Tiền vệ trụ 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 30 6.6

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Tolgay Arslan Tiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.5
33 Tsukasa Shiotani Trung vệ 0 0 1 69 53 76.81% 0 0 75 7.3
6 Hayao Kawabe Tiền vệ trụ 2 1 2 60 54 90% 1 1 72 8.3
1 Keisuke Osako Thủ môn 0 0 0 26 5 19.23% 0 0 30 6.8
14 Taishi Matsumoto Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 46 40 86.96% 1 1 57 6.5
9 Germain Ryo Tiền đạo cắm 2 0 0 6 4 66.67% 0 2 13 6.4
24 Shunki Higashi Tiền vệ trái 2 1 3 26 19 73.08% 9 0 49 7
3 Taichi Yamasaki Trung vệ 0 0 0 36 29 80.56% 0 1 46 7
13 Naoto Arai Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 1 0 6 6.2
11 Mutsuki Kato Tiền đạo cắm 1 0 1 20 19 95% 1 0 33 6.2
37 Kim Joo Sung Trung vệ 0 0 2 33 27 81.82% 1 2 54 7.7
40 Motoki Ohara Tiền vệ công 2 1 0 27 26 96.3% 0 2 42 6.3
15 Shuto Nakano Hậu vệ cánh phải 2 1 0 35 25 71.43% 3 6 60 8.1
10 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 7 3 2 21 18 85.71% 0 0 40 7
39 Sota Nakamura Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ