Kết quả trận Vysocina Jihlava U19 vs Slavia Praha U19, 18h00 ngày 19/10

Vòng 11
18:00 ngày 19/10/2024
Vysocina Jihlava U19
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Slavia Praha U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Séc U19 » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vysocina Jihlava U19 vs Slavia Praha U19 hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vysocina Jihlava U19 vs Slavia Praha U19 tại VĐQG Séc U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vysocina Jihlava U19 vs Slavia Praha U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vysocina Jihlava U19 vs Slavia Praha U19

Vysocina Jihlava U19 Vysocina Jihlava U19
Phút
Slavia Praha U19 Slavia Praha U19
Uchechi O. 1 - 0 match goal
28'
Uchechi O. 2 - 0 match goal
34'
43'
match goal 2 - 1 Ales Brezina
Daniel Bouchner match yellow.png
52'
Radek Palan 3 - 1 match goal
90'
Radek Palan match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vysocina Jihlava U19 VS Slavia Praha U19

Vysocina Jihlava U19 Vysocina Jihlava U19
Slavia Praha U19 Slavia Praha U19
2
 
Thẻ vàng
 
0

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Vysocina Jihlava U19 vs Slavia Praha U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
4 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3
4 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
46% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 2.3
2.7 Bàn thua 3
2.9 Sút trúng cầu môn 4.3
4.5 Phạt góc 6
1.4 Thẻ vàng 2.2
43.8% Kiểm soát bóng 47.7%
5.5 Phạm lỗi 10.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vysocina Jihlava U19 (20trận)
Chủ Khách
Slavia Praha U19 (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
7
5
6
HT-H/FT-T
1
1
2
3
HT-B/FT-T
0
1
3
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
6
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
4