Kết quả trận Walsall vs Barnet, 22h00 ngày 07/02
Walsall
+0.25 0.76
-0.25 1.16
2.25 0.93
u 0.95
2.74
2.42
3.09
-0 0.76
+0 0.79
1 1.13
u 0.76
3.42
2.97
2.03
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Barnet hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Walsall vs Barnet
0 - 1 Adam Senior Kiến tạo: Kane Smith
Ra sân: Alfie Chang
Ra sân: Charlie Lakin
Ra sân: Alex Pattison
Ra sân: Aaron Pressley
0 - 2 Idris Kanu
Kane Smith
1 - 3 Kabongo Tshimanga Kiến tạo: Idris Kanu
Diallang JaiyesimiRa sân: Ryan Glover
Ra sân: Mason Hancock
Phil ChineduRa sân: Kane Smith
Rhys BrowneRa sân: Mark Shelton
Britt AssombalongaRa sân: Kabongo Tshimanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Walsall VS Barnet
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Barnet
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 44 | 6.57 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.57 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 45 | 6.02 | |
| 31 | Rico Richards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 5.79 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 73 | 6.54 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 20 | Alfie Chang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.64 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 5.75 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 5.93 |
Barnet
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 8 | Rhys Browne | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 7.52 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 60 | 9.23 | |
| 23 | Kane Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 94 | 75 | 79.79% | 3 | 0 | 117 | 6.75 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 105 | 95 | 90.48% | 5 | 0 | 115 | 7.31 | |
| 7 | Diallang Jaiyesimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 1 | 93 | 7.16 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 0 | 109 | 6.85 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 105 | 8.2 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 6 | 2 | 61 | 6.48 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 100 | 96.15% | 0 | 0 | 111 | 6.64 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 74 | 6.65 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

