Kết quả trận Walsall vs Barnet, 22h00 ngày 07/02

Vòng 31
22:00 ngày 07/02/2026
Walsall
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Barnet
Địa điểm: Bescot Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.781
-1
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.819
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 6.8
2-0
13.5 11.5
2-1
10 36
3-1
27 130
3-2
42 100
4-2
150 125
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
5.6
2-2
15.5
3-3
95
4-4
200
AOS
55

Hạng 2 Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Barnet hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Walsall vs Barnet

Walsall Walsall
Phút
Barnet Barnet
Aaron Pressley match yellow.png
2'
41'
match goal 0 - 1 Adam Senior
Kiến tạo: Kane Smith
Brandon Comley
Ra sân: Alfie Chang
match change
46'
Courtney Clarke
Ra sân: Charlie Lakin
match change
46'
Rico Richards
Ra sân: Alex Pattison
match change
46'
Aaron Loupalo
Ra sân: Aaron Pressley
match change
46'
54'
match goal 0 - 2 Idris Kanu
62'
match yellow.png Kane Smith
Mason Hancock match yellow.png
62'
Daniel Kanu 1 - 2 match goal
64'
68'
match goal 1 - 3 Kabongo Tshimanga
Kiến tạo: Idris Kanu
Brandon Comley match yellow.png
71'
Courtney Clarke match yellow.png
71'
77'
match change Diallang Jaiyesimi
Ra sân: Ryan Glover
Albert Adomah
Ra sân: Mason Hancock
match change
78'
80'
match change Phil Chinedu
Ra sân: Kane Smith
81'
match change Rhys Browne
Ra sân: Mark Shelton
83'
match change Britt Assombalonga
Ra sân: Kabongo Tshimanga
Priestley Farquharson match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Walsall VS Barnet

Walsall Walsall
Barnet Barnet
8
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
17
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
9
10
 
Sút Phạt
 
17
5
 
Việt vị
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
1
25%
 
Kiểm soát bóng
 
75%
16
 
Đánh đầu
 
14
6
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
17
12
 
Thử thách
 
6
11
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
6
4
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
13
11
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
23
249
 
Số đường chuyền
 
778
72%
 
Chuyền chính xác
 
88%
57
 
Pha tấn công
 
94
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
22%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
78%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.75
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.67
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.75
1.67
 
Cú sút trúng đích
 
3.8
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
11
 
Số quả tạt chính xác
 
18
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
24
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Albert Adomah
11
Aaron Loupalo
31
Rico Richards
14
Brandon Comley
17
Courtney Clarke
5
Harrison Burke
12
Sam Hornby
Walsall Walsall 3-5-2
4-3-3 Barnet Barnet
1
Roberts
30
Weir
4
Flint
6
Farquhar...
3
Hancock
8
Lakin
20
Chang
23
Pattison
2
Barrett
15
Kanu
19
Pressley
29
Slicker
23
Smith
4
Collinge
30
Kizzi
5
Senior
18
Hartigan
19
Shelton
28
Ofoborh
15
Glover
20
Tshimang...
11
Kanu

Substitutes

8
Rhys Browne
27
Britt Assombalonga
7
Diallang Jaiyesimi
22
Phil Chinedu
35
Dennis Adeniran
12
Oliver Hawkins
13
Owen Evans
Đội hình dự bị
Walsall Walsall
Albert Adomah 37
Aaron Loupalo 11
Rico Richards 31
Brandon Comley 14
Courtney Clarke 17
Harrison Burke 5
Sam Hornby 12
Walsall Barnet
8 Rhys Browne
27 Britt Assombalonga
7 Diallang Jaiyesimi
22 Phil Chinedu
35 Dennis Adeniran
12 Oliver Hawkins
13 Owen Evans

Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Barnet

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
8.33 Phạm lỗi 11.67
3 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 2
41.67% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.3
3.2 Sút trúng cầu môn 3.2
9 Phạm lỗi 10.5
3.5 Phạt góc 6.4
1.8 Thẻ vàng 1.5
43.4% Kiểm soát bóng 57%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Walsall (47trận)
Chủ Khách
Barnet (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
5
HT-H/FT-T
0
5
3
2
HT-B/FT-T
2
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
4
3
2
5
HT-B/FT-H
0
1
3
1
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
2
5
1
4
HT-B/FT-B
6
8
4
3

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Albert Adomah Cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 2 0 12 5.93
4 Aden Flint Trung vệ 0 0 0 29 20 68.97% 0 3 44 6.57
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 18 90% 0 0 24 5.97
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 1 1 1 10 6 60% 0 2 17 6.57
23 Alex Pattison Midfielder 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 11 6.06
6 Priestley Farquharson Trung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 0 2 45 6.02
31 Rico Richards Tiền vệ công 0 0 1 11 10 90.91% 1 0 19 6.33
19 Aaron Pressley Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 1 12 5.79
30 Evan Weir Hậu vệ cánh trái 0 0 0 43 34 79.07% 5 0 73 6.54
3 Mason Hancock Trung vệ 0 0 1 20 12 60% 2 0 41 6.35
20 Alfie Chang Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 16 5.92
15 Daniel Kanu Tiền đạo cắm 5 2 0 6 6 100% 0 0 24 7.64
1 Myles Roberts Thủ môn 0 0 0 26 12 46.15% 0 0 37 7.03
11 Aaron Loupalo Forward 2 0 0 3 1 33.33% 0 1 9 5.75
2 Connor Barrett Hậu vệ cánh phải 0 0 1 14 9 64.29% 1 0 37 6.7
17 Courtney Clarke Tiền vệ trụ 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 24 5.93

Barnet Barnet
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Britt Assombalonga Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.92
19 Mark Shelton Tiền vệ trụ 1 0 2 37 27 72.97% 0 0 48 6.59
8 Rhys Browne Cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 10 5.98
20 Kabongo Tshimanga Tiền đạo cắm 2 2 1 17 16 94.12% 1 0 25 7.52
11 Idris Kanu Cánh phải 6 3 2 28 23 82.14% 2 1 60 9.23
23 Kane Smith Hậu vệ cánh phải 0 0 1 94 75 79.79% 3 0 117 6.75
18 Anthony Hartigan Tiền vệ trụ 0 0 4 105 95 90.48% 5 0 115 7.31
7 Diallang Jaiyesimi Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.16
28 Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trụ 3 2 2 83 75 90.36% 0 1 93 7.16
30 Joseph Kizzi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 98 91 92.86% 0 0 109 6.85
5 Adam Senior Trung vệ 3 2 0 83 75 90.36% 0 2 105 8.2
15 Ryan Glover Cánh phải 0 0 0 42 30 71.43% 6 2 61 6.48
4 Daniele Collinge Trung vệ 0 0 0 104 100 96.15% 0 0 111 6.64
29 Cieran Slicker Thủ môn 0 0 0 62 56 90.32% 0 0 74 6.65
22 Phil Chinedu Defender 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 14 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ