Kết quả trận Walsall vs Carlisle United, 01h45 ngày 23/10
Walsall
-0.75 0.76
+0.75 1.16
2.5 0.88
u 0.83
1.58
5.80
3.80
-0 0.76
+0 1.56
0.5 0.36
u 2.00
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Carlisle United hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Carlisle United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Carlisle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Walsall vs Carlisle United
Terell Thomas
Dominic SadiRa sân: Aaron Hayden
Kiến tạo: Jamille Matt
Samuel Lavelle
Ethan RobsonRa sân: Callum Guy
Taylor ChartersRa sân: Joshua Vela
Tyler BureyRa sân: Cameron Harper
Ra sân: Charlie Lakin
Ra sân: Jamille Matt
Ben BarclayRa sân: Samuel Lavelle
Ra sân: Ryan Stirk
Ra sân: Jamie Jellis
Ra sân: Nathan Lowe
3 - 1 Jon Mellish Kiến tạo: Ben Barclay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Walsall VS Carlisle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Carlisle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.73 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 7.86 | |
| 39 | Danny Johnson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 17 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Liam Gordon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 3 | 46 | 7 | |
| 21 | Taylor Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 10 | 3 | 46 | 6.31 | |
| 25 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 53 | 6.99 | |
| 20 | George Hall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 26 | David Okagbue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 43 | 6.58 | |
| 7 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 29 | 8.4 | |
| 24 | Harry Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 55 | 6.07 | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 7.93 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 1 | 3 | 46 | 6.8 |
Carlisle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joshua Vela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 5.73 | |
| 4 | Terell Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 71 | 82.56% | 0 | 3 | 116 | 7.1 | |
| 6 | Aaron Hayden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 64 | 6.71 | |
| 29 | Luke Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 7 | 19 | 6.84 | |
| 8 | Callum Guy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 33 | 6.09 | |
| 1 | Harry Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 0 | 59 | 5.9 | |
| 7 | Ethan Robson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 6 | 88 | 6.52 | |
| 12 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 46 | 5.96 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 46 | 71.88% | 2 | 4 | 96 | 7.53 | |
| 26 | Ben Barclay | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 37 | Tyler Burey | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.49 | ||
| 15 | Taylor Charters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 17 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 2 | 71 | 6.5 | |
| 3 | Cameron Harper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 24 | Dominic Sadi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

