Kết quả trận Walsall vs Crawley Town, 02h45 ngày 28/01
Walsall
-0.5 0.76
+0.5 1.04
2.5 0.96
u 0.84
1.76
3.85
3.40
-0.25 0.76
+0.25 0.83
1 0.90
u 0.80
2.33
4.4
2.08
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Crawley Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Walsall vs Crawley Town
Charlie Barker
Max Anderson
Josh Flint
Ra sân: Jamille Matt
Geraldo BajramiRa sân: Max Anderson
Akinwale Joseph OdimayoRa sân: Charlie Barker
Lewis RichardsRa sân: Johnny Russell
Kellan Gordon
Harry McKirdyRa sân: Ronan Darcy
Ra sân: Mason Hancock
Ra sân: Alex Pattison
Ra sân: Rico Richards
Akinwale Joseph Odimayo
Dion PereiraRa sân: Taylor Richards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Walsall VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 7.09 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 27 | 6.69 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 32 | 6.75 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 24 | 6.91 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 6 | 30 | 7.91 | |
| 31 | Rico Richards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.76 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 41 | 6.78 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 23 | 7.22 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 28 | 7.61 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Theo Vassell | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 59 | 6.94 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 1 | 21 | 6.64 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 5 | 37 | 6.67 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 55 | 6.99 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 4 | Geraldo Bajrami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 74 | 6.54 | |
| 12 | Lewis Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 31 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 48 | 6.64 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 7 | 2 | 39 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

