Kết quả trận Walsall vs Doncaster Rovers, 22h00 ngày 26/12
Walsall
-0.25 0.82
+0.25 0.88
2.5 0.75
u 0.85
2.08
2.96
3.28
-0 0.82
+0 1.01
1 0.83
u 0.77
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Doncaster Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Walsall vs Doncaster Rovers
Brandon Fleming
Kiến tạo: Connor Barrett
Harry CliftonRa sân: Patrick Kelly
Kyle HurstRa sân: Luke James Molyneux
Jack SeniorRa sân: Brandon Fleming
Kiến tạo: Jamie Jellis
Jordan GibsonRa sân: George Broadbent
Ra sân: Jamille Matt
Ra sân: Jamie Jellis
Ra sân: Charlie Lakin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Walsall VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 6 | 40 | 6.85 | |
| 17 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 3 | Liam Gordon | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 54 | 7.28 | |
| 21 | Taylor Allen | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 7 | 5 | 54 | 7.9 | |
| 25 | Ryan Stirk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 4 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 26 | David Okagbue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 9 | 51 | 8.15 | |
| 7 | Nathan Lowe | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 37 | 7.07 | |
| 24 | Harry Williams | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 7 | 41 | 8.96 | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 8 | 1 | 56 | 7.68 | |
| 2 | Connor Barrett | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 4 | 2 | 53 | 8.75 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.22 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 12 | 41 | 7.04 | |
| 34 | Josh Emmanuel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 6 | 1 | 80 | 7.04 | |
| 23 | Jack Senior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 18 | 6.24 | |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 11 | Jordan Gibson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 48 | 5.95 | |
| 27 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 68 | 6.52 | |
| 5 | Joseph Olowu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 3 | 61 | 7.11 | |
| 19 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 40 | 5.72 | |
| 25 | Jay McGrath | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 5 | 67 | 7.28 | |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.24 | |
| 17 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 22 | Patrick Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 21 | Kyle Hurst | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

