Kết quả trận Walsall vs Fleetwood Town, 01h45 ngày 02/10
Walsall
-0.5 1.00
+0.5 0.85
2.5 0.92
u 0.96
2.06
3.15
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.78
1 0.81
u 1.07
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Fleetwood Town hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Walsall vs Fleetwood Town
Rhys BennettRa sân: Brendan Sarpong Wiredu
Kiến tạo: David Okagbue
1 - 1 Ronan Coughlan Kiến tạo: Ryan Graydon
Rhys Bennett
Kiến tạo: Nathan Lowe
2 - 2 Ronan Coughlan
Ra sân: Jamille Matt
Ra sân: Charlie Lakin
2 - 3 Kayden Hughes
2 - 4 Kayden Hughes Kiến tạo: Ryan Graydon
Ra sân: Connor Barrett
Ra sân: Jamie Jellis
Kian HarrattRa sân: Ronan Coughlan
2 - 5 Matthew Virtue-Thick Kiến tạo: Kian Harratt
Mark HelmRa sân: Danny Mayor
David Harrington
2 - 6 Mark Helm Kiến tạo: Ryan Graydon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Walsall VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.77 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 7.54 | |
| 39 | Danny Johnson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 17 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 4.88 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 3 | Liam Gordon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 5 | 4 | 72 | 6.16 | |
| 21 | Taylor Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 70 | 53 | 75.71% | 8 | 0 | 87 | 5.21 | |
| 25 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 46 | 5.98 | |
| 11 | Reyes Cleary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 26 | David Okagbue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 3 | 60 | 5.34 | |
| 7 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 23 | 7.13 | |
| 24 | Harry Williams | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 2 | 72 | 6.55 | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 32 | 4.9 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 33 | 6.08 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 5 | James Bolton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 4 | 89 | 7.01 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 34 | 7.61 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 8.91 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 7 | Ryan Graydon | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 31 | 9.01 | |
| 9 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.77 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 2 | Carl Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 0 | 53 | 7.38 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 56 | 6.47 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.18 | |
| 15 | Rhys Bennett | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 0 | 3 | 77 | 7.47 | |
| 16 | Mackenzie Hunt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 10 | 0 | 80 | 7.98 | |
| 32 | Kayden Hughes | Defender | 2 | 2 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 4 | 73 | 8.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

