Kết quả trận Walsall vs Fleetwood Town, 02h45 ngày 04/03
Walsall
-0.25 1.08
+0.25 0.70
2.25 0.83
u 0.89
2.32
2.62
3.20
-0 1.08
+0 1.03
1 1.01
u 0.69
2.91
3.45
1.98
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Fleetwood Town hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Walsall vs Fleetwood Town
0 - 1 Mark Helm Kiến tạo: Ethan Ennis
Shaun Rooney
Ra sân: Charlie Lakin
Detlef Esapa OsongRa sân: Will Davies
Ra sân: Vincent Harper
Ra sân: Aaron Pressley
Matthew Virtue-ThickRa sân: Mark Helm
Ra sân: Daniel Kanu
Ra sân: Jamie Jellis
Owen DevonportRa sân: Ched Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Walsall VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 45 | 6.41 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 12 | Sam Hornby | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 5 | 52 | 6.87 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 8 | 23 | 6.68 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 7 | 1 | 84 | 6.91 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 48 | 6.23 | |
| 25 | Jid Okeke | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 46 | 6.79 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 39 | 6.72 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 7.59 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 40 | 7.17 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 41 | 7.19 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

