Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Walsall vs Milton Keynes Dons, 03h00 ngày 24/02
Walsall
0.78
1.04
0.88
0.92
2.85
3.20
2.25
1.06
0.78
1.04
0.74
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Walsall vs Milton Keynes Dons
0 - 1 Rushian Hepburn-Murphy Kiến tạo: Alex Gilbey
Dan Crowley
Jon Mellish
Ra sân: Charlie Lakin
Ra sân: Alex Pattison
Marvin Ekpiteta
Scott HoganRa sân: Dan Crowley
Ra sân: Kacper Lopata
Ra sân: Jid Okeke
Ra sân: Courtney Clarke
0 - 2 Jon Mellish Kiến tạo: Marvin Ekpiteta
Connor Lemonheigh-EvansRa sân: Gethin Jones
Jack SandersRa sân: Liam Kelly
Aaron NemaneRa sân: Rushian Hepburn-Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Walsall VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.27 | |
| 12 | Sam Hornby | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 40 | 5.5 | |
| 35 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 31 | 7.01 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 16 | 6.07 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 25 | Jid Okeke | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 28 | 6.18 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 5 | 37 | 6.87 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 7.47 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 24 | 7.27 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 3 | 30 | 6.67 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 6.29 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 4 | 35 | 6.87 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 3 | 37 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

