Kết quả trận Walsall vs Morecambe, 21h00 ngày 10/08
Walsall
-0.75 0.80
+0.75 1.02
2.75 0.87
u 0.84
1.66
4.60
3.95
-0 0.80
+0 1.53
1.5 3.84
u 0.16
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Morecambe hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Morecambe tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Morecambe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Walsall vs Morecambe
Ra sân: Jamille Matt
Yann Songo'oRa sân: George Ray
Thomas WhiteRa sân: Kayden Harrack
Jordan Michael SlewRa sân: Hallam Hope
Lee AngolRa sân: Gwion Edwards
Ra sân: Charlie Lakin
Ra sân: Connor Barrett
Ross MillenRa sân: Luke Hendrie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Walsall VS Morecambe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Morecambe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Liam Gordon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 21 | Taylor Allen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 25 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 4 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Oisin McEntee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 7 | 45 | 7.2 | |
| 26 | David Okagbue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 52 | 7 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 27 | Dylan Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Morecambe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jordan Michael Slew | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Hallam Hope | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Gwion Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 15 | George Ray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 19 | 6.5 | |
| 10 | Lee Angol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 24 | Yann Songo'o | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 56 | 6.6 | ||
| 22 | Ross Millen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 23 | David Tutonda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 1 | 5 | 92 | 7.1 | |
| 18 | Ben Tollitt | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Stuart Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 2 | Luke Hendrie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 4 | Thomas White | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 6 | Jamie Stott | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 4 | 73 | 6.7 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 5 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Harvey Macadam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 12 | Kayden Harrack | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

