Kết quả trận Waterford United vs Bohemians, 02h45 ngày 07/03
Waterford United
+0.5 1.03
-0.5 0.78
1.5 3.95
u 0.16
200.00
1.02
8.90
+0.25 1.03
-0.25 0.85
1 0.75
u 1.05
4.75
2.3
2.3
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Bohemians hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Waterford United vs Bohemians
0 - 1 Sam Todd Kiến tạo: Dayle Rooney
Ra sân: Trae Coyle
Ra sân: Benny Couto
Ra sân: Cian Barrett
Ra sân: Padraig Amond
Senan MullenRa sân: Connor Parsons
Sadou DialloRa sân: Dayle Rooney
Jordan Flores
Hugh MartinRa sân: Colm Whelan
Ra sân: Luke Heeney
Niall MorahanRa sân: Darragh Power
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Waterford United VS Bohemians
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Waterford United vs Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Waterford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 27 | 7.5 | |
| 11 | Trae Coyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 7 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 4 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Jesse Dempse | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Ronan Mansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Cian Barrett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 35 | 6.5 |
Bohemians
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 11 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 6 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 1 | 38 | 7 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

