Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Waterford United vs Sligo Rovers, 02h45 ngày 21/02

Vòng 3
02:45 ngày 21/02/2026
Waterford United
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Sligo Rovers
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.98
+0.5
0.83
O 2.5
0.83
U 2.5
0.98
1
1.91
X
3.40
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.11
+0.25
0.74
O 1
0.75
U 1
1.05

VĐQG Ireland » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Sligo Rovers hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Waterford United vs Sligo Rovers

Waterford United Waterford United
Phút
Sligo Rovers Sligo Rovers
John Mahon match yellow.png
17'
42'
match yellow.png Ciaron Harkin
45'
match change Gareth McElroy
Ra sân: Shane Blaney
47'
match yellow.png Gareth McElroy
Padraig Amond match hong pen
48'
57'
match change Jad Hakiki
Ra sân: Archie Meekison
58'
match change Daire Patton
Ra sân: Ciaron Harkin
64'
match yellow.png Jeannot Esua
Evan McLaughlin
Ra sân: Trae Coyle
match change
72'
Conor Carty
Ra sân: Tom Lonergan
match change
72'
Jordan Faria
Ra sân: Jorgen Voilas
match change
79'
79'
match yellow.png Ryan O'Kane
Conan Noonan match yellow.png
81'
81'
match change Kyle McDonagh
Ra sân: Jeannot Esua
81'
match change Carl McHugh
Ra sân: Daire Patton

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Waterford United VS Sligo Rovers

Waterford United Waterford United
Sligo Rovers Sligo Rovers
18
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
10
11
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
4
12
 
Thử thách
 
8
32
 
Long pass
 
35
6
 
Successful center
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
6
16
 
Rê bóng thành công
 
3
6
 
Đánh chặn
 
13
26
 
Ném biên
 
25
280
 
Số đường chuyền
 
308
59%
 
Chuyền chính xác
 
65%
80
 
Pha tấn công
 
91
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
2.19
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.93
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
24
 
Số quả tạt chính xác
 
23
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
30
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Evan McLaughlin
7
Conor Carty
17
Jordan Faria
25
Jason Healy
43
Alan Zborowski
14
Jesse Dempse
6
Cian Barrett
22
Ronan Mansfield
27
Dean McMenamy
Waterford United Waterford United 4-4-2
4-2-3-1 Sligo Rovers Sligo Rovers
1
McMullan
3
Couto
16
Cann
5
Mahon
15
Heeney
11
Coyle
10
Noonan
19
Glenfiel...
20
Voilas
18
Lonergan
9
Amond
29
Sargeant
33
Esua
15
Denham
5
Blaney
3
Stewart
6
Harkin
4
Quirk
28
O'Kane
10
Meekison
7
Fitzgera...
24
Traore

Substitutes

52
Gareth McElroy
8
Jad Hakiki
71
Daire Patton
16
Carl McHugh
23
Kyle McDonagh
60
Richard Brush
1
Liam Hughes
63
Guilherme Priosti
19
Alex Nolan
Đội hình dự bị
Waterford United Waterford United
Evan McLaughlin 8
Conor Carty 7
Jordan Faria 17
Jason Healy 25
Alan Zborowski 43
Jesse Dempse 14
Cian Barrett 6
Ronan Mansfield 22
Dean McMenamy 27
Waterford United Sligo Rovers
52 Gareth McElroy
8 Jad Hakiki
71 Daire Patton
16 Carl McHugh
23 Kyle McDonagh
60 Richard Brush
1 Liam Hughes
63 Guilherme Priosti
19 Alex Nolan

Dữ liệu đội bóng:Waterford United vs Sligo Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 1.33
9 Phạm lỗi 8.33
9.33 Phạt góc 2
1.33 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.4
3.6 Sút trúng cầu môn 4.7
10.9 Phạm lỗi 8.5
6.4 Phạt góc 3.8
1.6 Thẻ vàng 1.1
49.4% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Waterford United (10trận)
Chủ Khách
Sligo Rovers (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
2
HT-H/FT-T
0
0
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
2
1
0

Waterford United Waterford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Padraig Amond Forward 1 0 1 12 7 58.33% 1 3 21 6.1
5 John Mahon Trung vệ 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 29 7.2
11 Trae Coyle Forward 2 1 0 22 13 59.09% 1 0 39 6.8
16 Hayden Cann Defender 1 1 0 23 16 69.57% 0 1 29 6.7
15 Luke Heeney Tiền vệ công 0 0 0 17 9 52.94% 1 0 47 6.9
1 Stephen McMullan Thủ môn 0 0 0 20 9 45% 0 0 22 6.7
18 Tom Lonergan Tiền đạo cắm 3 0 2 24 14 58.33% 1 4 38 6.6
10 Conan Noonan Tiền vệ công 2 1 5 22 13 59.09% 11 3 47 8.2
20 Jorgen Voilas Forward 2 0 0 16 5 31.25% 3 6 30 6.7
19 Samuel Glenfield Forward 0 0 0 26 18 69.23% 1 1 38 7.1
3 Benny Couto Defender 0 0 0 22 15 68.18% 0 1 34 6.8

Sligo Rovers Sligo Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Sam Sargeant Thủ môn 0 0 0 29 13 44.83% 1 0 35 6.9
33 Jeannot Esua Defender 1 0 1 18 9 50% 1 0 35 6.7
6 Ciaron Harkin Tiền vệ trụ 1 0 0 17 10 58.82% 0 0 26 6.7
7 William Fitzgerald Cánh trái 0 0 1 16 10 62.5% 5 1 32 6.7
5 Shane Blaney Trung vệ 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 25 6.5
28 Ryan O'Kane Cánh phải 2 0 0 13 12 92.31% 3 0 25 6.4
10 Archie Meekison Midfielder 2 0 0 16 14 87.5% 1 0 29 6.4
24 Mai Traore Tiền đạo cắm 1 0 1 8 5 62.5% 0 2 14 6.6
15 Oliver Denham Defender 0 0 0 17 8 47.06% 0 2 25 6.6
8 Jad Hakiki Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.6
4 Sebastian Quirk Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 23 71.88% 0 6 45 7.4
52 Gareth McElroy Defender 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 5.9
71 Daire Patton Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
3 Sean Stewart Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 12 60% 3 6 45 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ