Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Waterford United vs Sligo Rovers, 02h45 ngày 21/02
Waterford United
0.98
0.83
0.83
0.98
1.91
3.40
3.30
1.11
0.74
0.75
1.05
VĐQG Ireland » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Sligo Rovers hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Waterford United vs Sligo Rovers
Ciaron Harkin
Gareth McElroyRa sân: Shane Blaney
Gareth McElroy
Jad HakikiRa sân: Archie Meekison
Daire PattonRa sân: Ciaron Harkin
Jeannot Esua
Ra sân: Trae Coyle
Ra sân: Tom Lonergan
Ra sân: Jorgen Voilas
Ryan O'Kane
Kyle McDonaghRa sân: Jeannot Esua
Carl McHughRa sân: Daire Patton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Waterford United VS Sligo Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Waterford United vs Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Waterford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 21 | 6.1 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 11 | Trae Coyle | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 4 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 22 | 13 | 59.09% | 11 | 3 | 47 | 8.2 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 3 | 6 | 30 | 6.7 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 34 | 6.8 |
Sligo Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Archie Meekison | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 24 | Mai Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 6 | 45 | 7.4 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 6 | 45 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

