Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Watford vs Birmingham City, 22h00 ngày 01/01
Watford
0.82
1.06
1.03
0.83
2.15
3.25
3.05
0.83
1.05
0.94
0.90
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Birmingham City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Birmingham City
Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Marc LeonardRa sân: Alfons Sampsted
Lyndon DykesRa sân: Willum Thor Willumsson
Kiến tạo: Nestory Irankunda
CashinRa sân: Alex Cochrane
Lyndon Dykes
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Marvin DuckschRa sân: Kyogo Furuhashi
Ra sân: Othmane Maamma
Ra sân: Imran Louza
Ra sân: Thomas Ince
Louie KoumasRa sân: Keshi Anderson
Paik Seung Ho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 5 | 4 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 40 | 9.63 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 36 | 7.37 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.51 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 3 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 1 | 75 | 7.19 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 0 | 63 | 6.82 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 63 | 7.22 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 44 | 7.31 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 1 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 7.56 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 22 | 7.07 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 13 | 6.01 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 37 | 7.14 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 61 | 7.23 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 2 | 80 | 5.99 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 53 | 6.18 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 3 | 2 | 83 | 5.8 | |
| 14 | Keshi Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 23 | Alfons Sampsted | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 38 | 6.04 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 76 | 6.34 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.61 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 60 | 5.59 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 23 | 6.04 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 53 | 5.93 | |
| 41 | Cashin | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.51 | |
| 12 | Marc Leonard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

