Kết quả trận Watford vs Derby County, 22h00 ngày 21/02
Watford
-0.25 0.74
+0.25 1.04
2.25 0.87
u 0.85
2.00
3.20
3.17
-0.25 0.74
+0.25 0.70
1 0.98
u 0.83
2.65
4
1.95
Hạng nhất Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Derby County hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Derby County
Ra sân: Othmane Maamma
Matthew Clarke
Callum Elder
Bobby ClarkRa sân: David Ozoh
Carlton MorrisRa sân: Rhian Brewster
Derry John MurkinRa sân: Callum Elder
Ra sân: Nestory Irankunda
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Oscar Luigi FrauloRa sân: Ben Brereton
Ra sân: Kwadwo Baah
Ra sân: Saba Goglichidze
Cruz AllenRa sân: Lewis Travis
Kiến tạo: Marc Joel Bola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 7.08 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.72 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 7 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 49 | 7.16 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 62 | 6.66 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 55 | 8.1 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 60 | 7.18 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 34 | 7.22 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 23 | 7.85 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 74 | 8.2 | |
| 42 | Othmane Maamma | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 17 | 7.19 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 6 | 103 | 6.9 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 2 | 46 | 6.22 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 7 | 0 | 60 | 6.14 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 59 | 5.86 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 10 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 85 | 6.56 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 43 | 6.23 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 31 | 5.96 | |
| 54 | Cruz Allen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

