Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Watford vs Ipswich Town, 02h45 ngày 25/02
Watford
0.99
0.91
1.05
0.81
3.25
3.30
2.15
0.72
1.21
0.97
0.87
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Ipswich Town hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Ipswich Town
0 - 1 Sindre Walle Egeli
Ra sân: Jeremy Petris
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Cedric Kipre
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Jens CajusteRa sân: Daniel Neill
Wes BurnsRa sân: Sindre Walle Egeli
Ra sân: James Abankwah
George HirstRa sân: Ivan Azon Monzon
Anis MehmetiRa sân: Marcelino Nunez
0 - 2 George Hirst Kiến tạo: Jacob Greaves
Ra sân: Imran Louza
Darnell Furlong
Christian Walton
Ben JohnsonRa sân: Jack Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 1 | 60 | 6.15 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 43 | 6.45 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 15 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 53 | 6.42 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 18 | 6.31 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 2 | 61 | 6.93 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.05 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 52 | 6.82 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 2 | 58 | 6.78 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 5 | 51 | 7.03 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 21 | 6.38 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

