Kết quả trận Watford vs Millwall, 19h30 ngày 17/01
Watford
-0.5 1.04
+0.5 0.74
2.25 0.76
u 0.96
2.04
3.10
3.23
-0.25 1.04
+0.25 0.66
1 0.96
u 0.74
2.63
3.82
2.02
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Millwall hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Millwall
Macaulay LangstaffRa sân: Casper De Norre
Billy Mitchell
Ra sân: Jeremy Ngakia
Ra sân: Othmane Maamma
Aidomo EmakhuRa sân: Thierno Ballo
Alfie Doughty
Josh CoburnRa sân: Mihailo Ivanovic
0 - 1 Femi Azeez
Camiel Neghli
Luke James CundleRa sân: Femi Azeez
Ra sân: Hector Kyprianou
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
0 - 2 Josh Coburn Kiến tạo: Camiel Neghli
Zak SturgeRa sân: Camiel Neghli
Tristan Crama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 17 | 6.49 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 6.64 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.21 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.24 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.64 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 2 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 23 | 6.73 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

