Kết quả trận Watford vs Portsmouth, 02h45 ngày 22/01
Watford
-0.75 0.94
+0.75 0.84
2.5 0.93
u 0.79
1.68
4.05
3.51
-0.25 0.94
+0.25 0.92
1 0.85
u 0.85
2.33
4.5
2.05
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Portsmouth hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Portsmouth
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Matthew Pollock
Jordan WilliamsRa sân: Zak Swanson
Andre Dozzell
Ra sân: Othmane Maamma
0 - 1 Adrian Segecic Kiến tạo: Conor Chaplin
Kiến tạo: Luca Kjerrumgaard
Ra sân: James Abankwah
Ra sân: Thomas Ince
Jacob FarrellRa sân: Terry Devlin
Ibane BowatRa sân: Adams Ebrima
Luke Le RouxRa sân: Adrian Segecic
John SwiftRa sân: Millenic Alli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 55 | 7 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 6.74 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 65 | 7.61 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 4 | 48 | 7.18 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 24 | 6.64 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 11 | Rocco Vata | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.28 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 46 | 7.23 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 5 | 43 | 7.39 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 29 | 6.49 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 3 | 36 | 6.82 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

