Kết quả trận Watford vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 10/12
Watford
-1 0.87
+1 0.73
2.5 0.75
u 0.95
1.55
5.80
3.80
-0.5 0.87
+0.5 0.73
0.5 0.30
u 2.25
2.03
5
2.25
Hạng nhất Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Sheffield Wednesday
0 - 1 Charlie McNeill
Sean FusireRa sân: Barry Bannan
Ra sân: Othmane Maamma
Liam PalmerRa sân: Bailey Cadamarteri
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Gabriel OtegbayoRa sân: Liam Cooper
Nathaniel ChalobahRa sân: Jamal Lowe
Ike UgboRa sân: Charlie McNeill
Kiến tạo: Matthew Pollock
Nathaniel Chalobah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 3 | 1 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 3 | 3 | 79 | 7.13 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 61 | 54 | 88.52% | 9 | 0 | 82 | 6.74 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 60 | 6.3 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 0 | 92 | 7.24 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.65 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 4 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 45 | 6.53 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 1 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 70 | 6.47 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 45 | 7.18 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 40 | 7.32 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 34 | 7.57 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 7.59 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 46 | 8.06 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 19 | 6.54 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 46 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

