Kết quả trận Watford vs Wrexham, 02h45 ngày 18/03
Watford
-0.25 0.92
+0.25 0.86
2.5 0.97
u 0.75
2.15
2.83
3.27
-0 0.92
+0 1.09
1 0.87
u 0.83
2.73
3.48
2.07
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Wrexham hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Wrexham
Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze
Kiến tạo: Nestory Irankunda
Josh WindassRa sân: Nathan Broadhead
2 - 1 Max Cleworth Kiến tạo: Oliver Rathbone
Davis Kellior-DunnRa sân: Oliver Rathbone
Issa KaboreRa sân: Ryan James Longman
Ra sân: Pierre Ekwah
Ra sân: Nestory Irankunda
Bailey CadamarteriRa sân: Sam Smith
Ra sân: Edo Kayembe
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Jay RodriguezRa sân: Zak Vyner
Ra sân: James Abankwah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 47 | 7.86 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 43 | 7.57 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.37 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 67 | 7.12 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 38 | 6.79 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 54 | 7.16 | |
| 17 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.99 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 9 | 36 | 7.6 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.3 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 11 | 6.32 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 5 | 74 | 6.39 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 7 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 2 | 45 | 6.27 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 7 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 2 | 63 | 6.77 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 56 | 76.71% | 2 | 3 | 85 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

