Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wellington Phoenix vs Adelaide United, 09h00 ngày 11/01
Wellington Phoenix
0.97
0.93
0.97
0.91
2.21
3.90
2.93
0.76
1.16
1.00
0.84
VĐQG Australia » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Adelaide United hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Adelaide United
0 - 1 Ryan White Kiến tạo: Panashe Madanha
0 - 2 Luke Duzel Kiến tạo: Craig Goodwin
Ra sân: Lukas Kelly-Heald
Craig Goodwin
Kiến tạo: Ramy Najjarine
Kiến tạo: Timothy Payne
Ra sân: Timothy Payne
Anselmo de Moraes
Jake NajdovskiRa sân: Juan Muniz Gallego
Austin AyoubiRa sân: Anselmo de Moraes
Ra sân: Ifeanyi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 2 | 107 | 6.8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 3 | 83 | 8 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 3 | 36 | 8.1 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 4 | 0 | 100 | 6.2 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 8 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 18 | Jake Najdovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 56 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

