Kết quả trận Wellington Phoenix vs Auckland FC, 11h00 ngày 21/02
Wellington Phoenix
+0.5 1.02
-0.5 0.82
2.5 0.17
u 3.50
3.00
1.93
3.70
+0.25 1.02
-0.25 1.03
1.25 1.03
u 0.78
4
2.5
2.38
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Auckland FC hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Auckland FC
Hiroki Sakai
0 - 1 Joshua Oluwayemi(OW)
0 - 2 Jesse Randall Kiến tạo: Francis De Vries
0 - 3 Luis Guillermo May Bartesaghi Kiến tạo: Luis Felipe Gallegos
0 - 4 Jesse Randall Kiến tạo: Luis Guillermo May Bartesaghi
Jake Girdwood Reich
Ra sân: Joshua Oluwayemi
Ra sân: Ramy Najjarine
Lachlan BrookRa sân: Hiroki Sakai
Jake BrimmerRa sân: Cameron Howieson
0 - 5 Lachlan Brook Kiến tạo: Jesse Randall
Bailey FergusonRa sân: Jesse Randall
Jonty BidoisRa sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Ra sân: Paulo Retre
James MitchellRa sân: Luis Felipe Gallegos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Auckland FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Auckland FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 21 | 5.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 4.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 34 | 6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 25 | 5.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.4 |
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 8.6 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

