Kết quả trận Wellington Phoenix vs Melbourne City, 13h00 ngày 30/01
Wellington Phoenix
+0.25 1.05
-0.25 0.80
2.5 0.80
u 0.91
3.00
2.04
3.31
+0.25 1.05
-0.25 1.10
1 0.80
u 1.00
3.75
2.75
2.2
VĐQG Australia » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne City hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne City
Kiến tạo: Carlo Armiento
Kiến tạo: Kazuki Nagasawa
Andreas KuenRa sân: Max Caputo
Takeshi KanamoriRa sân: Zane Schreiber
Marcus YounisRa sân: Benjamin Mazzeo
Ra sân: Paulo Retre
Ra sân: Timothy Payne
Peter AntoniouRa sân: Alessandro Lopane
2 - 1 Marcus Younis
Ra sân: Ramy Najjarine
Ra sân: Ifeanyi Eze
2 - 2 Medin Memeti
Liam BonetigRa sân: Harrison Shillington
Lawrence WongRa sân: Takeshi Kanamori
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 4 | 97 | 6.1 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 3 | 63 | 5.6 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 1 | 86 | 6.2 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 8.7 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.2 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 2 | 104 | 6.7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 4 | 1 | 80 | 6.1 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 68 | 81.93% | 1 | 3 | 99 | 6.7 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 5.9 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 1 | 3 | 84 | 6.3 | |
| 37 | Peter Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

