Kết quả trận Wellington Phoenix vs Melbourne Victory, 13h00 ngày 06/02
Wellington Phoenix
+0.5 0.98
-0.5 0.88
2.5 0.17
u 3.50
3.13
1.88
3.70
+0.25 0.98
-0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.80
4
2.4
2.4
VĐQG Australia » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
0 - 1 Sebastian Esposito Kiến tạo: Reno Piscopo
Kiến tạo: Ramy Najjarine
Charles Nduka
1 - 2 Nishan Velupillay Kiến tạo: Charles Nduka
Keegan JelacicRa sân: Juan Manuel Mata Garcia
Matthew GrimaldiRa sân: Reno Piscopo
Ra sân: Sander Erik Kartum
Nikolaos VergosRa sân: Charles Nduka
Louis D ArrigoRa sân: Denis Genreau
Ra sân: Ramy Najjarine
1 - 3 Louis D Arrigo Kiến tạo: Keegan Jelacic
Ra sân: Paulo Retre
Ra sân: Manjrekar James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 36 | 75% | 3 | 2 | 67 | 5.9 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 4 | 99 | 6.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 72 | 7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 2 | 98 | 6.3 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 0 | 32 | 24 | 75% | 6 | 1 | 57 | 7 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 3 | 100 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.7 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 7 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 7 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 52 | 7.9 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 55 | 7.9 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

