Kết quả trận Wellington Phoenix vs Perth Glory, 09h00 ngày 14/03
Wellington Phoenix
-0 0.80
+0 1.05
1.5 1.10
u 0.60
2.22
2.65
3.40
-0 0.80
+0 1.05
1.25 1.08
u 0.73
2.88
3.4
2.3
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Perth Glory hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Perth Glory
Giovanni De AbreuRa sân: Callum Timmins
Kiến tạo: Ramy Najjarine
Jaiden Kucharski
Arion SulemaniRa sân: Jaiden Kucharski
Ra sân: Timothy Payne
Ra sân: Dan Edwards
Anthony DidulicaRa sân: Stefan Colakovski
Trent OstlerRa sân: William Freney
Ra sân: Bill Tuiloma
Joshua RisdonRa sân: Trent Ostler
Ra sân: Ifeanyi Eze
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 2 | 69 | 7.7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 28 | 100% | 7 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 78 | 7.3 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 18 | 7 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 26 | 7.9 | |
| 12 | Dan Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 51 | 7.1 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 1 | 4 | 91 | 6.8 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 3 | 6 | 67 | 6.4 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 77 | 7.1 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 18 | Luca Tevere | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 59 | 5.8 | |
| 23 | Anthony Didulica | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

