Kết quả trận Werder Bremen vs Bayern Munich, 21h30 ngày 14/02
Werder Bremen
+1.75 0.87
-1.75 1.01
2.5 0.35
u 2.00
6.60
1.30
5.35
+0.75 0.87
-0.75 1.00
1.5 0.85
u 0.95
6
1.73
3
Bundesliga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Bayern Munich
Lennart Karl Penalty awarded
0 - 1 Harry Kane
0 - 2 Harry Kane Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Niklas Stark
Jonas UrbigRa sân: Manuel Neuer
Ra sân: Karim Coulibaly
Ra sân: Jens Stage
Ra sân: Felix Agu
Alphonso DaviesRa sân: Josip Stanisic
Jamal MusialaRa sân: Serge Gnabry
0 - 3 Leon Goretzka Kiến tạo: Alphonso Davies
Tom BischofRa sân: Joshua Kimmich
Ra sân: Justin Njinmah
Jamal Musiala
Nicolas JacksonRa sân: Harry Kane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 5.64 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 39 | 6.24 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 42 | 25 | 59.52% | 1 | 1 | 66 | 7.28 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 54 | 6.22 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 60 | 5.25 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 65 | 6.88 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.9 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 8.61 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 97 | 8.08 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 89 | 7.33 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 91 | 78 | 85.71% | 3 | 1 | 108 | 7.05 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 1 | 0 | 95 | 7.1 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 0 | 115 | 7.25 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 3 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 74 | 8.07 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 65 | 7.02 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 0 | 72 | 7.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

