Kết quả trận Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt, 02h30 ngày 17/01
Werder Bremen
-0 0.88
+0 0.98
2.5 0.30
u 2.20
2.46
2.38
3.50
-0 0.88
+0 0.95
1.25 1.10
u 0.70
3.1
3.2
2.3
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt
0 - 1 Arnaud Kalimuendo Kiến tạo: Nathaniel Brown
Kiến tạo: Yukinari Sugawara
Ansgar KnauffRa sân: Rasmus Nissen Kristensen
1 - 2 Nnamdi Collins Kiến tạo: Fares Chaibi
Ra sân: Isaac Schmidt
Can Yilmaz UzunRa sân: Mahmoud Dahoud
Arthur Theate
Ra sân: Marco Grull
Kiến tạo: Samuel Mbangula
Ritsu Doan
Kiến tạo: Romano Schmid
Ayoube Amaimouni-EchghouyabRa sân: Ritsu Doan
Oscar HojlundRa sân: Fares Chaibi
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ra sân: Justin Njinmah
3 - 3 Ansgar Knauff Kiến tạo: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Nathaniel Brown
Ansgar Knauff Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 1 | 54 | 7.04 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 0 | 63 | 6.21 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 74 | 6.26 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 5 | 0 | 75 | 6.92 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.56 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 4 | 85 | 6.57 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 3 | 64 | 5.94 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 5.49 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 2 | 6.15 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 0 | 67 | 5.96 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7.12 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 39 | 7.23 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 1 | 42 | 7.03 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 7.15 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 39 | 7.44 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 35 | 7.22 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

