Kết quả trận Werder Bremen vs Monchengladbach, 21h30 ngày 31/01
Werder Bremen
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.75 0.86
u 1.00
2.30
2.80
3.45
-0 1.05
+0 1.09
1.25 1.06
u 0.78
2.76
3.3
2.31
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Monchengladbach hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Monchengladbach
Rocco Reitz
Kevin StogerRa sân: Florian Neuhaus
0 - 1 Haris Tabakovic Kiến tạo: Franck Honorat
Ra sân: Yukinari Sugawara
Ra sân: Justin Njinmah
Marvin FriedrichRa sân: Philipp Sander
Ra sân: Julian Malatini
Shuto MachinoRa sân: Haris Tabakovic
Jens CastropRa sân: Joseph Scally
Ra sân: Samuel Mbangula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 4 | 64 | 6.89 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 61 | 50 | 81.97% | 7 | 0 | 91 | 6.81 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 95 | 83 | 87.37% | 1 | 1 | 116 | 7.38 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 76 | 62 | 81.58% | 1 | 3 | 92 | 6.76 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 8 | 1 | 31 | 6.77 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 2 | 23 | 6.41 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 8 | 1 | 81 | 7.98 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 70 | 6.52 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.13 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 66 | 7.46 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 0 | 80 | 6.52 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.72 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 26 | 7.04 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 5 | 49 | 7.96 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 5.95 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 45 | 7.2 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 31 | 7.13 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 54 | 6.98 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

