Kết quả trận West Brom vs Cardiff City, 21h00 ngày 26/10

Vòng 12
21:00 ngày 26/10/2024
West Brom
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Cardiff City
Địa điểm: Hawthorns Stadium
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 11
2-0
8.6 23
2-1
8.2 16
3-1
15 41
3-2
26 36
4-2
56 121
4-3
121 161
0-0
10.5
1-1
6.8
2-2
15.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Cardiff City hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả West Brom vs Cardiff City

West Brom West Brom
Phút
Cardiff City Cardiff City
Callum Styles
Ra sân: Patrick McNair
match change
4'
39'
match yellow.png Perry Ng
Josh Maja match yellow.png
39'
Callum Styles match yellow.png
52'
62'
match change Yakou Meite
Ra sân: Anwar El-Ghazi
62'
match change Emmanouil Siopis
Ra sân: David Turnbull
69'
match change Wilfried Kanga Aka
Ra sân: Callum Robinson
Tom Fellows
Ra sân: Michael Johnston
match change
71'
72'
match yellow.png Ollie Tanner
78'
match change Joel Bagan
Ra sân: Ollie Tanner
78'
match change Chris Willock
Ra sân: Rubin Colwill
78'
match yellow.png Rubin Colwill
Mason Holgate
Ra sân: Semi Ajayi
match change
79'
Karlan Ahearne-Grant
Ra sân: Grady Diangana
match change
79'
Darnell Furlong match yellow.png
89'
Karlan Ahearne-Grant match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật West Brom VS Cardiff City

West Brom West Brom
Cardiff City Cardiff City
12
 
Phạt góc
 
1
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
19
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
4
9
 
Cản sút
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
600
 
Số đường chuyền
 
330
87%
 
Chuyền chính xác
 
80%
9
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Việt vị
 
2
30
 
Đánh đầu
 
22
16
 
Đánh đầu thành công
 
10
0
 
Cứu thua
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
14
3
 
Đánh chặn
 
5
13
 
Ném biên
 
14
0
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
11
20
 
Long pass
 
26
102
 
Pha tấn công
 
58
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Callum Styles
18
Karlan Ahearne-Grant
31
Tom Fellows
3
Mason Holgate
8
Jayson Molumby
17
Ousmane Diakite
23
Joe Wildsmith
7
Jed Wallace
44
Devante Dewar Cole
West Brom West Brom 4-2-3-1
4-2-3-1 Cardiff City Cardiff City
1
Palmer
14
Heggem
21
McNair
6
Ajayi
2
Furlong
27
Mowatt
20
Racic
22
Johnston
10
Swift
11
Diangana
9
Maja
21
Alnwick
38
Ng
4
Goutas
12
Chambers
11
ODowda
18
Robertso...
14
Turnbull
32
Tanner
27
Colwill
20
El-Ghazi
47
Robinson

Substitutes

15
Wilfried Kanga Aka
3
Emmanouil Siopis
16
Chris Willock
23
Joel Bagan
19
Yakou Meite
5
Jesper Daland
1
Ethan Horvath
35
Andy Rinomhota
2
Will Fish
Đội hình dự bị
West Brom West Brom
Callum Styles 4
Karlan Ahearne-Grant 18
Tom Fellows 31
Mason Holgate 3
Jayson Molumby 8
Ousmane Diakite 17
Joe Wildsmith 23
Jed Wallace 7
Devante Dewar Cole 44
West Brom Cardiff City
15 Wilfried Kanga Aka
3 Emmanouil Siopis
16 Chris Willock
23 Joel Bagan
19 Yakou Meite
5 Jesper Daland
1 Ethan Horvath
35 Andy Rinomhota
2 Will Fish

Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Cardiff City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 6
8.33 Phạm lỗi 6.67
6 Phạt góc 9.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
54% Kiểm soát bóng 66.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.1
1.2 Bàn thua 1.2
3.9 Sút trúng cầu môn 5.6
11.1 Phạm lỗi 7.2
5.2 Phạt góc 8.1
1.9 Thẻ vàng 1.5
51.7% Kiểm soát bóng 64.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

West Brom (43trận)
Chủ Khách
Cardiff City (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
8
9
3
HT-H/FT-T
3
5
6
2
HT-B/FT-T
1
1
2
0
HT-T/FT-H
6
1
0
2
HT-H/FT-H
3
3
2
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
4
4
HT-B/FT-B
4
3
3
8

West Brom West Brom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Semi Ajayi Trung vệ 1 0 0 56 44 78.57% 0 2 63 6.54
27 Alex Mowatt Tiền vệ trụ 2 0 4 107 102 95.33% 2 1 119 7.12
10 John Swift Tiền vệ trụ 2 1 4 93 89 95.7% 4 0 113 7.47
21 Patrick McNair Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.33
18 Karlan Ahearne-Grant Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 2 0 7 6.05
3 Mason Holgate Trung vệ 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 14 6.12
2 Darnell Furlong Hậu vệ cánh phải 4 1 4 37 26 70.27% 3 4 63 7.26
1 Alex Palmer Thủ môn 0 0 0 23 21 91.3% 0 1 27 6.5
20 Uros Racic Tiền vệ phòng ngự 3 0 1 45 35 77.78% 1 2 64 6.85
9 Josh Maja Tiền đạo cắm 2 1 3 14 12 85.71% 0 3 20 6.58
4 Callum Styles Tiền vệ trái 0 0 0 43 37 86.05% 2 1 62 6.26
11 Grady Diangana Cánh phải 1 1 0 35 27 77.14% 1 0 46 6.26
22 Michael Johnston Cánh trái 3 0 0 30 28 93.33% 5 0 44 5.97
14 Torbjorn Heggem Trung vệ 0 0 0 77 72 93.51% 0 1 82 6.66
31 Tom Fellows Tiền vệ phải 0 0 0 5 3 60% 1 0 8 6.05

Cardiff City Cardiff City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dimitrios Goutas Trung vệ 0 0 0 28 26 92.86% 0 2 37 6.94
21 Jak Alnwick Thủ môn 0 0 0 32 22 68.75% 0 0 42 7.64
12 Calum Chambers Trung vệ 0 0 1 53 47 88.68% 0 0 62 7.25
19 Yakou Meite Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 1 4 6.24
47 Callum Robinson Tiền đạo cắm 2 0 0 13 11 84.62% 1 1 19 6.28
20 Anwar El-Ghazi Cánh phải 1 0 0 15 11 73.33% 2 1 26 6.06
38 Perry Ng Hậu vệ cánh phải 0 0 1 29 20 68.97% 2 0 48 6.82
3 Emmanouil Siopis Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 10 6.23
16 Chris Willock Cánh trái 1 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.17
14 David Turnbull Tiền vệ trụ 0 0 0 44 39 88.64% 2 1 51 6.18
11 Callum ODowda Tiền vệ trái 0 0 0 29 15 51.72% 4 1 57 6.64
15 Wilfried Kanga Aka Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 1 3 6.09
23 Joel Bagan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.1
32 Ollie Tanner Cánh phải 1 0 0 21 17 80.95% 1 1 34 6.44
27 Rubin Colwill Tiền vệ công 0 0 0 19 17 89.47% 1 0 35 6.27
18 Alex Robertson Tiền vệ trụ 0 0 0 35 32 91.43% 1 1 52 7.06

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ