Kết quả trận West Brom vs Cardiff City, 21h00 ngày 26/10
West Brom
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2.5 0.95
u 0.75
1.82
3.90
3.20
-0.25 0.82
+0.25 0.75
1 0.89
u 0.81
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Cardiff City hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Cardiff City
Ra sân: Patrick McNair
Perry Ng
Yakou MeiteRa sân: Anwar El-Ghazi
Emmanouil SiopisRa sân: David Turnbull
Wilfried Kanga AkaRa sân: Callum Robinson
Ra sân: Michael Johnston
Ollie Tanner
Joel BaganRa sân: Ollie Tanner
Chris WillockRa sân: Rubin Colwill
Rubin Colwill
Ra sân: Semi Ajayi
Ra sân: Grady Diangana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 2 | 63 | 6.54 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 107 | 102 | 95.33% | 2 | 1 | 119 | 7.12 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 93 | 89 | 95.7% | 4 | 0 | 113 | 7.47 | |
| 21 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 4 | 63 | 7.26 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 64 | 6.85 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 20 | 6.58 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 62 | 6.26 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 0 | 44 | 5.97 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 82 | 6.66 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.05 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 42 | 7.64 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 62 | 7.25 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 51 | 6.18 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 4 | 1 | 57 | 6.64 | |
| 15 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 52 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

