Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận West Brom vs Charlton Athletic, 02h45 ngày 25/02
West Brom
0.82
1.08
1.05
0.70
1.80
3.50
4.40
1.12
0.77
0.72
1.13
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Charlton Athletic hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Charlton Athletic
Lloyd Jones
Sichenje CollinsRa sân: Lloyd Jones
Kiến tạo: Alex Mowatt
Tyreece CampbellRa sân: Miles Leaburn
Jayden FevrierRa sân: Luke Chambers
Conor CoventryRa sân: Conor Coady
Harry Clarke
Ra sân: Josh Maja
Sichenje Collins
1 - 1 Lyndon Dykes Kiến tạo: Kayne Ramsey
Ra sân: Ousmane Diakite
Ra sân: Isaac Price
Ra sân: George Campbell
Macaulay GillespheyRa sân: Sonny Carey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 49 | 7.29 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 53 | 7.67 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 51 | 6.58 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 5 | 46 | 7.18 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 44 | 7.08 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 4 | 54 | 7.89 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 6.77 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 55 | 6.39 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 22 | 6.48 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 9 | 6.14 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 34 | 6.55 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 28 | Sichenje Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 7 | 20 | 6.41 | |
| 77 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

