Kết quả trận West Brom vs Coventry City, 19h30 ngày 21/02
West Brom
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.5 1.40
u 0.30
3.03
2.01
3.37
+0.25 0.98
-0.25 1.08
1 0.78
u 1.03
4
2.6
2.25
Hạng nhất Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Coventry City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Coventry City
0 - 1 Ephron Mason-Clarke Kiến tạo: Milan van Ewijk
Milan van Ewijk
Tatsuhiro Sakamoto
0 - 2 Jack Rudoni Kiến tạo: Bobby Thomas
Bobby Thomas
Ra sân: Alfie Gilchrist
Ra sân: Jed Wallace
Ra sân: Aune Heggebo
Ra sân: Jamaldeen Jimoh
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Josh EcclesRa sân: Jack Rudoni
Romain EsseRa sân: Tatsuhiro Sakamoto
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Alex Mowatt
Victor TorpRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 5 | Krystian Bielik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 5.65 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.36 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 20 | 6 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 5.64 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 15 | 6.39 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.63 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.79 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 7 | 6.66 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 7.26 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

