Kết quả trận West Brom vs Middlesbrough, 03h00 ngày 17/01
West Brom
-0.25 1.05
+0.25 0.73
2.5 0.98
u 0.74
2.28
2.63
3.27
-0 1.05
+0 0.99
1 0.91
u 0.79
2.95
3.28
2.02
Hạng nhất Anh » 35
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Middlesbrough hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Middlesbrough
0 - 1 Charlie Taylor(OW)
0 - 2 Samuel Silvera Kiến tạo: Morgan Whittaker
Ra sân: Aune Heggebo
Ra sân: Krystian Bielik
Delano BurgzorgRa sân: Alex Gilbert
Kiến tạo: Jed Wallace
Ra sân: Chris Mepham
Dael FryRa sân: Morgan Whittaker
Leo CastledineRa sân: Tommy Conway
Ra sân: Nathaniel Phillips
2 - 3 Delano Burgzorg Kiến tạo: Samuel Silvera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 5.95 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 27 | 5.84 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.03 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.79 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 59 | 6.64 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 61 | 6.48 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.73 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 26 | 6.95 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.71 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 0 | 72 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

