Kết quả trận West Brom vs Norwich City, 02h45 ngày 21/01
West Brom
-0.5 0.94
+0.5 0.84
2.5 0.94
u 0.78
1.94
3.20
3.38
-0.25 0.94
+0.25 0.82
1 0.90
u 0.80
2.43
4.05
2.08
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Norwich City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Norwich City
0 - 1 Oscar Schwartau
Ra sân: Josh Maja
Jose CordobaRa sân: Harry Darling
Ra sân: Nathaniel Phillips
Ra sân: Isaac Price
Anis Ben SlimaneRa sân: Tony Springett
0 - 2 Ali Ahmed Kiến tạo: Anis Ben Slimane
Ra sân: Callum Styles
Pape DialloRa sân: Ali Ahmed
0 - 3 Anis Ben Slimane
Mathias KvistgaardenRa sân: Jovon Makama
0 - 4 Benjamin Chrisene
Ra sân: Krystian Bielik
Jack StaceyRa sân: Benjamin Chrisene
Vladan Kovacevic
0 - 5 Mathias Kvistgaarden Kiến tạo: Pape Diallo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 5.46 | |
| 7 | Jed Wallace | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 47 | 6.55 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 23 | 5.71 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.04 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 57 | 6.2 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 41 | 6.06 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.14 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.14 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 5.65 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 46 | 6.21 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 33 | 6.13 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 51 | 7.53 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 64 | 7.09 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.29 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.59 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 33 | 7.55 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 10 | 6.52 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 19 | Pape Diallo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 47 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

