Kết quả trận West Brom vs Sheffield Wednesday, 19h30 ngày 01/11
West Brom
-1.25 1.06
+1.25 0.74
2.75 0.94
u 0.76
1.44
5.60
4.25
-0.5 1.06
+0.5 0.82
1 0.68
u 1.02
1.93
5.7
2.18
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Sheffield Wednesday
Ra sân: Samuel Iling
Ra sân: Alfie Gilchrist
Ike Ugbo
Ra sân: Callum Styles
Ra sân: Isaac Price
Bailey CadamarteriRa sân: Ike Ugbo
Charlie McNeillRa sân: Svante Ingelsson
Bruno FernandesRa sân: Jamal Lowe
Ra sân: Chris Mepham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.52 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 6.77 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 44 | 6.76 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.57 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 7 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 11 | Ike Ugbo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.51 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.57 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

