Kết quả trận West Brom vs Stoke City, 22h00 ngày 07/02
West Brom
-0.25 0.84
+0.25 0.94
2.25 0.90
u 0.82
2.07
3.12
3.12
-0.25 0.84
+0.25 0.60
1 1.06
u 0.64
2.75
3.78
1.97
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Stoke City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Stoke City
Ben Wilmot
Lamine CisseRa sân: Milan Smit
Ra sân: Jed Wallace
Ra sân: Daryl Dike
Ra sân: Jamaldeen Jimoh
Tomas RigoRa sân: Bae Jun Ho
Ra sân: Alfie Gilchrist
Maksym TalovierovRa sân: Bosun Lawal
Million ManhoefRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Chris Mepham
Steven NzonziRa sân: Ben Pearson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 7 | Jed Wallace | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 3 | 67 | 6.69 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 5 | 64 | 7.45 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 61 | 7.34 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 73 | 54 | 73.97% | 1 | 0 | 88 | 6.93 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 82 | 7.39 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 12 | Daryl Dike | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 5.96 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.45 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 36 | 64.29% | 1 | 2 | 75 | 6.75 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 64 | 83.12% | 0 | 6 | 89 | 7.36 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 1 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 4 | 81 | 6.99 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.11 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 55 | 6.95 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 35 | 62.5% | 0 | 1 | 66 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

