Kết quả trận West Ham United vs AFC Bournemouth, 00h30 ngày 22/02
West Ham United
-0 0.94
+0 0.94
3 0.91
u 0.89
2.50
2.35
3.50
-0 0.94
+0 0.80
1.25 0.95
u 0.83
3
2.8
2.3
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs AFC Bournemouth
Marcos Senesi
David BrooksRa sân: Amine Adli
Ryan ChristieRa sân: Tyler Adams
Ra sân: Tomas Soucek
Marcus TavernierRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Ra sân: Soungoutou Magassa
Enes UnalRa sân: Eli Junior Kroupi
Adam SmithRa sân: Alejandro Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 24 | 13 | 54.17% | 9 | 1 | 56 | 7.34 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.72 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 35 | 6.62 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 7 | 47 | 7.35 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 2 | 1 | 63 | 7.05 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 7.41 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 51 | 7.47 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 73 | 7.42 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 8 | 61 | 7.74 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.42 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 63 | 7.25 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 60 | 6.85 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 91 | 72 | 79.12% | 0 | 4 | 105 | 6.98 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 79 | 6.97 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 51 | 7.56 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 1 | 70 | 6.83 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 40 | 7.26 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 46 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

