Kết quả trận West Ham United vs Brentford, 02h30 ngày 10/03

Vòng Round 5
02:30 ngày 10/03/2026
West Ham United
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Brentford

90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-3]

Địa điểm: London Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.9
0
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.892
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12 8.6
2-0
21 11
2-1
12 55
3-1
32 195
3-2
34 110
4-2
115 55
4-3
180 120
0-0
14
1-1
6.7
2-2
13
3-3
48
4-4
210
AOS
24

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Brentford hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Brentford tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Brentford

West Ham United West Ham United
Phút
Brentford Brentford
Jarrod Bowen 1 - 0 match goal
19'
28'
match goal 1 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kiến tạo: Nathan Collins
Adama Traore Diarra Penalty awarded match var
31'
Jarrod Bowen 2 - 1 match pen
34'
Crysencio Summerville
Ra sân: Adama Traore Diarra
match change
46'
Ezra Mayers
Ra sân: Oliver Scarles
match change
46'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
match change
60'
63'
match change Mathias Jensen
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Soungoutou Magassa
Ra sân: Mohamadou Kante
match change
76'
Crysencio Summerville match yellow.png
80'
81'
match pen 2 - 2 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
87'
match change Romelle Donovan
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Tomas Soucek match yellow.png
89'
Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Kyle Walker-Peters
match change
91'
97'
match change Sepp Van Den Berg
Ra sân: Kristoffer Ajer
106'
match change Kaye Furo
Ra sân: Kevin Schade
Callum Wilson
Ra sân: Mateus Fernandes
match change
106'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Brentford

West Ham United West Ham United
Brentford Brentford
18
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
14
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Corners (Overtime)
 
2
11
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
42
 
Đánh đầu
 
40
3
 
Cứu thua
 
3
18
 
Cản phá thành công
 
14
6
 
Thử thách
 
7
34
 
Long pass
 
34
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
6
18
 
Đánh đầu thành công
 
23
8
 
Cản sút
 
5
18
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
8
25
 
Ném biên
 
37
545
 
Số đường chuyền
 
517
80%
 
Chuyền chính xác
 
82%
114
 
Pha tấn công
 
124
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
2.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.09
1.45
 
xG Set Play
 
1.47
2.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.3
2.6
 
Cú sút trúng đích
 
2.56
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
27
 
Số quả tạt chính xác
 
30
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
43
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

63
Ezra Mayers
7
Crysencio Summerville
11
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
27
Soungoutou Magassa
29
Aaron Wan-Bissaka
9
Callum Wilson
49
Finley Herrick
3
Max Kilman
32
Freddie Potts
West Ham United West Ham United 4-2-3-1
4-2-3-1 Brentford Brentford
23
Areola
30
Scarles
4
Disasi
15
Mavropan...
2
Walker-P...
55
Kante
28
Soucek
17
Diarra
18
Fernande...
20
Bowen
19
Jesus
1
Kelleher
33
Kayode
20
Ajer
22
Collins
23
Lewis-Po...
6
Henderso...
18
Yarmolyu...
19
Ouattara
24
Damsgaar...
7
Schade
9
Rodrigue...

Substitutes

8
Mathias Jensen
45
Romelle Donovan
4
Sepp Van Den Berg
47
Kaye Furo
12
Hakon Rafn Valdimarsson
50
Josh Stephenson
5
Ethan Pinnock
49
Ollie Shield
48
Luka Bentt
Đội hình dự bị
West Ham United West Ham United
Ezra Mayers 63
Crysencio Summerville 7
Valentin Mariano Castellanos Gimenez 11
Soungoutou Magassa 27
Aaron Wan-Bissaka 29
Callum Wilson 9
Finley Herrick 49
Max Kilman 3
Freddie Potts 32
West Ham United Brentford
8 Mathias Jensen
45 Romelle Donovan
4 Sepp Van Den Berg
47 Kaye Furo
12 Hakon Rafn Valdimarsson
50 Josh Stephenson
5 Ethan Pinnock
49 Ollie Shield
48 Luka Bentt

Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Brentford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
13.67 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
41.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.2
3.5 Sút trúng cầu môn 3.4
12.2 Phạm lỗi 11.3
5.4 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 1.5
45.3% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

West Ham United (36trận)
Chủ Khách
Brentford (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
5
7
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
3
1
2
1
HT-H/FT-H
3
3
3
2
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
0
2
HT-B/FT-B
3
2
3
8

West Ham United West Ham United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Alphonse Areola Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 0 31 6.9
17 Adama Traore Diarra Cánh phải 1 0 0 13 10 76.92% 0 0 24 7.2
20 Jarrod Bowen Cánh phải 4 2 0 27 21 77.78% 3 2 48 8.5
28 Tomas Soucek Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 25 18 72% 0 5 36 6.9
4 Axel Disasi Trung vệ 1 0 1 33 26 78.79% 0 0 43 6.4
2 Kyle Walker-Peters Hậu vệ cánh phải 0 0 1 33 30 90.91% 1 1 48 6.7
15 Konstantinos Mavropanos Trung vệ 0 0 0 20 19 95% 0 1 30 6.9
11 Valentin Mariano Castellanos Gimenez Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.5
7 Crysencio Summerville Cánh trái 1 0 1 7 6 85.71% 1 0 19 7.3
19 Pablo Felipe Pereira de Jesus Tiền đạo cắm 1 0 0 19 14 73.68% 0 3 31 6.2
18 Mateus Fernandes Tiền vệ trụ 0 0 3 40 36 90% 2 0 50 7.7
30 Oliver Scarles Hậu vệ cánh trái 1 0 0 20 18 90% 3 0 38 7.3
55 Mohamadou Kante Midfielder 0 0 0 24 18 75% 1 2 33 7
63 Ezra Mayers Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 0 12 6.5

Brentford Brentford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Henderson Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 48 42 87.5% 2 0 57 6.5
20 Kristoffer Ajer Trung vệ 0 0 0 47 42 89.36% 0 4 62 6.4
8 Mathias Jensen Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 1 0 4 6.5
24 Mikkel Damsgaard Tiền vệ công 1 0 2 40 32 80% 0 0 47 6.3
1 Caoimhin Kelleher Thủ môn 0 0 0 16 16 100% 0 0 22 6.7
22 Nathan Collins Trung vệ 2 1 2 45 37 82.22% 0 3 60 6.9
23 Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái 1 0 1 27 21 77.78% 5 1 51 6.3
9 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Tiền đạo cắm 1 1 0 9 3 33.33% 0 0 19 6.7
7 Kevin Schade Cánh trái 2 1 2 18 14 77.78% 2 2 34 6.5
19 Dango Ouattara Cánh phải 1 0 1 11 8 72.73% 3 0 25 6.9
18 Yegor Yarmolyuk Tiền vệ trụ 1 0 0 35 32 91.43% 0 1 48 7.1
33 Michael Kayode Hậu vệ cánh phải 2 2 0 30 26 86.67% 2 2 62 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ