Kết quả trận West Ham United vs Brentford, 02h30 ngày 10/03
West Ham United
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-3]
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 0.09
u 5.50
3.20
1.94
3.41
+0.25 0.86
-0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
4
2.5
2.3
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Brentford hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Brentford tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Brentford
1 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Nathan Collins
Ra sân: Adama Traore Diarra
Ra sân: Oliver Scarles
Ra sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Mathias JensenRa sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Mohamadou Kante
2 - 2 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Romelle DonovanRa sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Kyle Walker-Peters
Sepp Van Den BergRa sân: Kristoffer Ajer
Kaye FuroRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Mateus Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 48 | 8.5 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 31 | 6.2 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 33 | 7 | |
| 63 | Ezra Mayers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 62 | 6.4 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 2 | 62 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

