Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận West Ham United vs Brighton Hove Albion, 02h30 ngày 31/12
West Ham United
1.04
0.84
1.04
0.84
3.10
3.50
2.20
0.70
1.19
0.78
1.11
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Brighton Hove Albion
Kiến tạo: Lucas Tolentino Coelho de Lima
1 - 1 Danny Welbeck
Danny Welbeck
Danny Welbeck
James Milner
Ra sân: Jean-Clair Todibo
Lewis Dunk
Brajan GrudaRa sân: Yankuba Minteh
Kaoru MitomaRa sân: Maxim de Cuyper
2 - 2 Joel Veltman
Ra sân: Callum Wilson
Georginio RutterRa sân: Diego Gómez
Jack HinshelwoodRa sân: James Milner
Ra sân: Soungoutou Magassa
Ra sân: Kyle Walker-Peters
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Charalampos KostoulasRa sân: Danny Welbeck
Charalampos Kostoulas
Jan Paul Van Hecke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 7.58 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 3 | 45 | 7.43 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 37 | 5.63 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 57 | 6.64 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 7 | 0 | 59 | 7.07 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 53 | 5.21 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 4 | 89 | 6.6 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 63 | 7.73 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 0 | 62 | 6.16 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 81 | 6.32 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 15 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

