Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận West Ham United vs Fulham, 22h00 ngày 27/12
West Ham United
1.04
0.84
0.88
1.00
2.78
3.55
2.51
1.08
0.80
0.86
1.02
Ngoại Hạng Anh » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Fulham hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Fulham
Joachim Andersen
Harry Wilson
Ra sân: Crysencio Summerville
Joshua KingRa sân: Kevin Santos Lopes de Macedo
Timothy CastagneRa sân: Kenny Tete
Tom CairneyRa sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Soungoutou Magassa
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Kiến tạo: Harry Wilson
Issa DiopRa sân: Sasa Lukic
Joshua King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 35 | 6.07 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 2 | 66 | 6.94 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 55 | 6.89 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 53 | 6.89 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 70 | 7.18 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 2 | 50 | 6.55 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 1 | 60 | 5.49 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 42 | 7.76 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 1 | 56 | 7.61 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 0 | 94 | 7 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 72 | 7.45 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 69 | 7.12 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 7 | 2 | 90 | 7.87 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 2 | 47 | 6.86 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 62 | 6.45 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

