Kết quả trận West Ham United vs Manchester United, 03h15 ngày 11/02
West Ham United
+0.5 1.03
-0.5 0.85
1.5 1.12
u 0.66
4.20
1.62
3.90
+0.25 1.03
-0.25 0.80
1.25 0.80
u 1.00
4.5
2.2
2.5
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Manchester United hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Manchester United
Kiến tạo: Jarrod Bowen
Diogo Dalot
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro Goal cancelled
Leny YoroRa sân: Harry Maguire
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Benjamin SeskoRa sân: Matheus Cunha
Ra sân: Freddie Potts
Ra sân: El Hadji Malick Diouf
Joshua ZirkzeeRa sân: Diogo Dalot
1 - 1 Benjamin Sesko Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Ra sân: Crysencio Summerville
Ra sân: Jarrod Bowen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 50 | 7.05 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 7.27 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 48 | 7.23 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 59 | 6.59 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 39 | 7.31 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 50 | 6.52 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 69 | 60 | 86.96% | 5 | 0 | 84 | 6.85 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 60 | 6.57 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 3 | 3 | 91 | 6.91 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 5 | 3 | 81 | 7.31 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 64 | 6.41 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 100 | 92.59% | 0 | 1 | 118 | 6.75 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7.16 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 61 | 6.92 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 1 | 82 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

