Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận West Ham United vs Nottingham Forest, 03h00 ngày 07/01
West Ham United
0.85
1.00
0.80
1.00
3.00
3.50
2.30
1.12
0.79
0.84
1.04
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Nottingham Forest
Dilane BakwaRa sân: Omari Hutchinson
1 - 1 Nicolas Dominguez Kiến tạo: Elliot Anderson
Ra sân: Oliver Scarles
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Ra sân: Mateus Fernandes
Morgan Gibbs White Penalty awarded
1 - 2 Morgan Gibbs White
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Dilane Bakwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 15 | 6.68 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 4 | 28 | 6.81 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 4 | 35 | 7 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6.88 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 30 | 6.76 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.25 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 40 | 6.96 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 51 | 7.3 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 23 | 6.03 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 27 | 6.36 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 4 | 52 | 6.42 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 31 | 6 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 44 | 6.19 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

