Kết quả trận West Ham United vs Sunderland A.F.C, 19h30 ngày 24/01
West Ham United
-0 0.78
+0 1.11
2.5 0.20
u 3.33
2.19
2.90
3.23
-0 0.78
+0 1.20
1 0.95
u 0.85
2.88
3.75
2.1
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Sunderland A.F.C
Kiến tạo: Jarrod Bowen
Daniel Ballard
Reinildo Mandava
Dennis CirkinRa sân: Reinildo Mandava
Habib DiarraRa sân: Trai Hume
Chemsdine TalbiRa sân: Romaine Mundle
3 - 1 Brian Brobbey Kiến tạo: Nordi Mukiele
Ra sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Ra sân: Oliver Scarles
Wilson IsidorRa sân: Eliezer Mayenda
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Noah Sadiki
Luke ONienRa sân: Nordi Mukiele
Habib Diarra
Ra sân: Crysencio Summerville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 7.57 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 33 | 6.97 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.78 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 7.03 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 5.71 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.61 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.02 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 6 | 25 | 6.12 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 27 | 5.03 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

