Kết quả trận Westerlo vs Anderlecht, 02h45 ngày 02/12
Westerlo
+0.75 0.90
-0.75 0.90
2.75 0.80
u 0.90
3.80
1.70
3.85
+0.25 0.90
-0.25 0.88
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Anderlecht hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Anderlecht
0 - 1 Anders Dreyer Kiến tạo: Mario Stroeykens
Yari VerschaerenRa sân: Benito Raman
0 - 2 Thomas Delaney Kiến tạo: Killian Sardella
Ra sân: Matija Frigan
Ra sân: Yusuke Matsuoka
Majeed AshimeruRa sân: Thomas Delaney
Ra sân: Serhiy Sydorchuk
Ra sân: Arthur Piedfort
0 - 3 Kasper Dolberg Kiến tạo: Mario Stroeykens
Luis VasquezRa sân: Kasper Dolberg
Alexis FlipsRa sân: Mario Stroeykens
Louis PatrisRa sân: Killian Sardella
Ra sân: Bakary Haidara
Kiến tạo: Griffin Yow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 5.91 | |
| 79 | Yusuke Matsuoka | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 9 | Matija Frigan | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 41 | 6.82 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 3 | Bakary Haidara | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.49 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 7.12 | |
| 14 | Jan Vertonghen | Defender | 2 | 2 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 7.28 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 25 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 9 | Benito Raman | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 2 | 38 | 7.81 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 36 | Anders Dreyer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.15 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 56 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

