Kết quả trận Westerlo vs Cercle Brugge, 00h15 ngày 18/01
Westerlo
-0.25 0.84
+0.25 1.04
3 0.94
u 0.78
2.25
2.46
3.65
-0.25 0.84
+0.25 0.69
1.25 0.91
u 0.79
2.48
3.28
2.32
VĐQG Bỉ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Cercle Brugge hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Cercle Brugge
0 - 1 Emin Bayram(OW)
Gary Magnee
0 - 2 Oluwaseun Adewumi Kiến tạo: Gary Magnee
Ra sân: Lucas Mbamba-Muanda
Ibrahim DiakiteRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Ra sân: Josimar Alcocer
Flavio Nazinho
Ibrahim Diakite
Dante VanzeirRa sân: Oluwaseun Adewumi
Ra sân: Allahyar Sayyadmanesh
Ra sân: Isa Sakamoto
Warleson Stellion Lisboa Oliveira
ErickRa sân: Edan Diop
Ra sân: Nacho Ferri
Oumar DiakiteRa sân: Steve Ngoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 5 | 0 | 83 | 6.8 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 2 | 44 | 6.91 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 32 | 64% | 2 | 2 | 75 | 6.51 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 4 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 3 | 96 | 5.76 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 29 | Bi Irie Fernand Goure | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.44 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 36 | 6.04 | |
| 17 | Raf Smekens | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 2 | 0 | 1 | 98 | 82 | 83.67% | 1 | 6 | 123 | 7.43 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 33 | 6.48 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 38 | Shunsuke Saito | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 23 | Lucas Mbamba-Muanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 44 | 5.98 | |
| 11 | Naoufal Bohamdi-Kamoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.16 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 6.94 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 37 | 7.94 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 7 | 48 | 8.8 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 10 | 47.62% | 5 | 0 | 47 | 7.72 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 54 | 7.42 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 44 | 7.51 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 41 | 6.19 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 50 | 7.06 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 21 | 7.42 | |
| 8 | Erick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

