Kết quả trận Westerlo vs Charleroi, 01h15 ngày 23/02
Westerlo
-0.25 1.18
+0.25 0.60
2.75 0.95
u 0.77
2.40
2.53
3.20
-0 1.18
+0 0.94
1.25 1.04
u 0.66
2.85
3.05
2.18
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Charleroi hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Charleroi
0 - 1 Kevin Van Den Kerkhof Kiến tạo: Parfait Guiagon
Mardochee Nzita
Jakob Napoleon RomsaasRa sân: Patrick Pflucke
Ra sân: Clinton Nsiala Makengo
Aiham Ousou
Lewin BlumRa sân: Kevin Van Den Kerkhof
Filip SzymczakRa sân: Antoine Bernier
Ra sân: Nacho Ferri
Ra sân: Josimar Alcocer
Ra sân: Isa Sakamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 65 | 6.65 | |
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 49 | 8.37 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 61 | 6.67 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 49 | 6.37 | |
| 29 | Bi Irie Fernand Goure | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 7.61 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 58 | 7.23 | |
| 6 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 50 | 6.66 | |
| 38 | Shunsuke Saito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 28 | Dylan Ourega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.72 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 8 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 4 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.09 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 70 | 5.85 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 47 | 6.13 | |
| 9 | Filip Szymczak | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 58 | 7.28 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 45 | 7.44 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 52 | 6.14 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 0 | 78 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

