Kết quả trận Westerlo vs Club Brugge, 02h45 ngày 15/03
Westerlo
+1.25 0.70
-1.25 1.08
3 0.64
u 1.08
4.20
1.53
4.30
+0.5 0.70
-0.5 1.03
1.25 0.80
u 0.90
4.1
2.03
2.5
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Club Brugge hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Club Brugge
0 - 1 Christos Tzolis Kiến tạo: Carlos Borges
0 - 2 Nicolo Tresoldi Kiến tạo: Kyriani Sabbe
Hugo VetlesenRa sân: Hans Vanaken
Kiến tạo: Dogucan Haspolat
Bjorn MeijerRa sân: Joaquin Seys
Romeo VermantRa sân: Carlos Borges
Ra sân: Shunsuke Saito
Gustaf NilssonRa sân: Nicolo Tresoldi
Jorne Spileers
Ra sân: Nacho Ferri
Ra sân: Roman Neustadter
Gustaf Nilsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 10 | 1 | 59 | 7.41 | |
| 5 | Seiji Kimura | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 65 | 5.97 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 5.59 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 5 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 38 | Shunsuke Saito | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 31 | 6.01 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 35 | 7.69 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.81 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7.29 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 50 | 6.65 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 56 | 6.64 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

