Kết quả trận Westerlo vs Saint Gilloise, 22h00 ngày 01/03
Westerlo 1
+0.75 0.85
-0.75 0.95
2.75 0.87
u 0.85
3.45
1.78
3.70
+0.25 0.85
-0.25 0.85
1.25 0.97
u 0.73
4.2
2.13
2.3
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Saint Gilloise hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Saint Gilloise
Rob Schoofs
Ra sân: Isa Sakamoto
Kevin Mac Allister
Guilherme SmithRa sân: Louis Patris
Besfort ZeneliRa sân: Rob Schoofs
Ra sân: Dylan Ourega
Sekou KeitaRa sân: Marc Giger
Fedde LeysenRa sân: Mohammed Fuseini
Christian Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 53 | 7.46 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 47 | 6.25 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 58 | 6.92 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 7.07 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 22 | 51.16% | 0 | 1 | 47 | 6.63 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 54 | 7.63 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 10 | 43 | 6.71 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 53 | 7.65 | |
| 6 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 5.27 | |
| 28 | Dylan Ourega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.44 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 4 | 104 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 4 | 89 | 7.53 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 3 | 68 | 7.05 | |
| 48 | Fedde Leysen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 7.35 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 76 | 60 | 78.95% | 2 | 2 | 89 | 7.13 | |
| 23 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 5.95 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 67 | 6.55 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 3 | 73 | 6.96 | |
| 20 | Marc Giger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 42 | 6.56 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 32 | Sekou Keita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

