Kết quả trận Westerlo vs Saint Gilloise, 23h15 ngày 10/08
Westerlo
+0.25 1.06
-0.25 0.74
2.75 0.85
u 0.85
3.10
2.00
3.50
+0.25 1.06
-0.25 1.13
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Saint Gilloise hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Saint Gilloise
0 - 1 Kevin Rodriguez Kiến tạo: Matias Rasmussen
Kiến tạo: Lucas Stassin
Anan Khalaili
Fedde Leysen
Promise DavidRa sân: Kevin Rodriguez
Casper TerhoRa sân: Anouar Ait El Hadj
Noah SadikiRa sân: Anan Khalaili
Cameron PuertasRa sân: Matias Rasmussen
Ra sân: Adedire Mebude
Ra sân: Lucas Stassin
Ra sân: Allahyar Sayyadmanesh
4 - 2 Mohammed Fuseini
Ra sân: Arthur Piedfort
Casper Terho
Ra sân: Nicolas Madsen
4 - 3 Promise David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 30 | 7.9 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 76 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.7 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

