Kết quả trận Westerlo vs Sint-Truidense, 02h45 ngày 11/11
Westerlo
-0 1.02
+0 0.78
2.5 0.80
u 0.90
2.60
2.35
3.25
-0 1.02
+0 0.82
1.25 1.07
u 0.63
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Sint-Truidense hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Sint-Truidense
0 - 1 Eric Bocat Kiến tạo: Kahveh Zahiroleslam
Kiến tạo: Bryan Reynolds
Mathias Delorge-Knieper
Rihito YamamotoRa sân: Frederic Ananou
Ra sân: Griffin Yow
Ra sân: Erdon Daci
Jarne Steuckers Penalty awarded
2 - 2 Aboubakary Koita
Joeru FujitaRa sân: Ryotaro Ito
Fatih KayaRa sân: Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Arthur Piedfort
2 - 3 Aboubakary Koita
Wolke Janssens
Olivier DumontRa sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Bakary Haidara
Ra sân: Pietro Perdichizzi
Kiến tạo: Jordan Bos
Wolke JanssensRa sân: Eric Bocat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 2 | Pietro Perdichizzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 5.96 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 7.26 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 24 | 7.96 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 36 | 6.91 | |
| 21 | Erdon Daci | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 8 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 7.26 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 3 | Bakary Haidara | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.26 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 49 | 6.14 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 5.73 | |
| 27 | Frederic Ananou | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 27 | 6.09 | |
| 77 | Eric Bocat | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 45 | 7.07 | ||
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

