Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Western Sydney vs FC Macarthur, 15h00 ngày 01/01
Western Sydney
0.90
0.95
0.86
1.00
1.85
3.70
3.70
0.97
0.89
1.08
0.76
VĐQG Australia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs FC Macarthur
Callum Talbot
0 - 1 Rafael Duran Kiến tạo: Bernardo
Bernardo
Ra sân: Alou Kuol
Harrison SawyerRa sân: Rafael Duran
Sime GrzanRa sân: Luke Vickery
Ra sân: Jai Rose
Frans DeliRa sân: Dean Bosnjak
Ra sân: Jarrod Carluccio
Christopher OikonomidisRa sân: Bernardo
Will McKayRa sân: Anthony Caceres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 38 | Jai Rose | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.9 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 7 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 13 | 7.7 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

