Kết quả trận Western Sydney vs Melbourne City, 15h35 ngày 07/02
Western Sydney
-0 0.85
+0 1.00
2.5 1.30
u 0.40
2.40
2.48
3.30
-0 0.85
+0 0.93
1 0.80
u 1.00
3.2
3.2
2.2
VĐQG Australia » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Melbourne City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Melbourne City
Marcus Younis
Samuel Souprayen
Ra sân: Joshua Brillante
Ra sân: Phillip Cancar
Ra sân: Alex Gersbach
Ra sân: Kosta Barbarouses
0 - 1 Aziz Behich
Daniel ArzaniRa sân: Andreas Kuen
Max CaputoRa sân: Medin Memeti
Lawrence WongRa sân: Alessandro Lopane
Kiến tạo: Angus Thurgate
Ra sân: Aydan Hammond
Liam BonetigRa sân: Marcus Younis
Peter AntoniouRa sân: Harrison Shillington
Max Caputo
Ra sân: Nathan Barrie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 15 | 7.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

